Khu nghỉ dưỡng trên địa hình nhạy cảm: bài học từ Sơn Trà
Bán đảo Sơn Trà ở Đà Nẵng là một trong những chỗ khó nhất Việt Nam để đặt một khu nghỉ dưỡng: sườn dốc đứng đổ thẳng xuống biển, rừng nguyên vẹn ngay sát mép nước, và bên trong khu rừng ấy là quần thể voọc chà vá chân nâu lớn nhất được ghi nhận — hơn 1.300 cá thể theo kiểm đếm của thành phố, trên tổng số khoảng 2.000 cá thể còn lại trong tự nhiên. Nghĩa là một phần rất lớn quần thể toàn cầu của loài này sống trên đúng mảnh đất mà ngành nghỉ dưỡng muốn xây.


Rừng sát mép nước và quần thể linh trưởng sống trong đó là hai thứ không tái tạo được — mọi phương án đặt lên đây đều phải trả lời trước cho chúng
Vì sao địa hình dốc lại là bài toán, không phải lợi thế
Trên tờ trình dự án, sườn dốc luôn được viết là lợi thế: tầm nhìn biển cho mọi phòng, các khối nhà giật cấp không che nhau, trải nghiệm đi xuống dần rất kịch tính. Điều đó đúng. Nhưng đi kèm là bốn ràng buộc kỹ thuật mà chỗ đất bằng không có.
Đào đắp lớn và không hoàn nguyên được. Mỗi mét vuông sàn trên sườn dốc đòi cắt taluy, kè chắn và đường công vụ. Phần đất đã cắt không trả lại được: lớp đất mặt hình thành hàng trăm năm bị bóc trong vài ngày, và lớp thay thế không có cùng cấu trúc.
Xói mòn trong mùa mưa. Đất trơ sau khi phát quang mất lớp phủ giữ hạt. Với cường độ mưa miền Trung, một sườn dốc trơ có thể trôi hàng nghìn khối đất trong một trận — đây là lý do các sự cố sạt trượt ở khu nghỉ dưỡng ven núi hầu như luôn xảy ra vào mùa mưa đầu tiên sau thi công, chứ không phải sau mười năm.
Đường vào cắt ngang sinh cảnh. Đường công vụ và đường nội bộ là thứ chia cắt rừng mạnh nhất, mạnh hơn cả phần diện tích xây dựng — vì nó kéo dài, chia mảng rừng thành các phần rời và tạo ranh giới mà động vật ngại vượt qua.
Hạ tầng ngược dốc. Nước sạch phải bơm lên, nước thải phải xử lý trên cao rồi mới dẫn xuống, rác phải chở ngược. Mọi khoản này đều là chi phí vận hành suốt đời dự án, không phải chi phí xây dựng một lần.
Con số nên hỏi trước tiên
Tổng khối lượng đào đắp trên mỗi mét vuông sàn. Con số này nói lên mức can thiệp thật, và nó luôn có trong hồ sơ kỹ thuật dù hiếm khi xuất hiện trong bản thuyết trình. Phương án nào giảm được con số ấy là phương án tốt hơn, gần như không có ngoại lệ.
Sinh cảnh: phần không thương lượng được
Với Sơn Trà, phần này không phải chuyện cảm tính về môi trường mà là ràng buộc có số liệu.
Năm 2016, kế hoạch xây một loạt khu nghỉ dưỡng ven biển bên trong khu bảo tồn được công bố và vấp phải phản ứng rộng rãi của công chúng và giới khoa học. Các mối đe doạ được nêu rất cụ thể: thu hẹp vùng sống do các dự án du lịch sinh thái, chia cắt sinh cảnh, tai nạn khi voọc băng qua đường, và săn bắt tăng lên khi hoạt động du lịch vượt khỏi tầm kiểm soát.
Đáng chú ý là các biện pháp bảo tồn về sau đều mang tính thiết kế chứ không chỉ tuyên bố: giảm tác động lên rừng, tạo thêm nguồn thức ăn, và làm cầu cho voọc băng qua đường — tức thừa nhận rằng chính tuyến đường, không phải công trình, mới là thứ cắt đôi sinh cảnh. Thành phố cũng đặt hướng giảm xây dựng ở phía bắc bán đảo và tổ chức du lịch có kiểm soát.
Với người làm cảnh quan, ba điều rút ra dùng được cho mọi khu đất nhạy cảm:
Tuyến đường quan trọng hơn diện tích xây. Khi bố trí, nên tính chỉ số chia cắt — tổng chiều dài đường mới cắt qua sinh cảnh liên tục — ngang hàng với mật độ xây dựng.
Hành lang liên tục phải được vẽ ra. Dải rừng nối hai mảng phải đủ rộng và không bị đèn, tiếng ồn, hàng rào cắt ngang. Cầu vượt cho động vật là giải pháp chữa cháy khi hành lang đã bị cắt — rẻ hơn nhiều là không cắt ngay từ đầu.
Ánh sáng và tiếng ồn là ô nhiễm. Đèn chiếu mặt đứng và nhạc ngoài trời tác động ra xa hơn ranh dự án. Đây là hạng mục cảnh quan, và là thứ điều chỉnh được mà gần như không tốn tiền.


Chia cắt sinh cảnh thường đến từ tuyến đường chứ không từ phần diện tích xây — đó là chỗ bố cục quyết định được nhiều nhất
Cách cảnh quan dựng trải nghiệm trên sườn dốc
Phần này là thế mạnh thật của loại địa hình đó, và đáng làm cho đúng.
Hành trình theo phương đứng. Khách được dẫn xuống dần theo sườn, mỗi cao độ mở ra một khung nhìn biển khác nhau. Điều làm nên chất lượng ở đây không phải cảnh đẹp — cảnh vốn đã đẹp — mà là nhịp: chỗ nào che kín để mắt nghỉ, chỗ nào mở ra bất ngờ, chỗ nào dừng lại được.
Cây rừng giữ lại làm khung. Cây hiện hữu quanh công trình khiến khối nhà đọc như nép vào rừng thay vì áp lên rừng. Đây là lý do kiểm kê và giữ cây trước khi thiết kế có giá trị thẩm mỹ chứ không chỉ giá trị môi trường: cây trưởng thành mang lại thứ mà không phương án trồng mới nào mua được trong hai mươi năm.
Vật liệu theo nguồn tại chỗ. Đá lấy ngay trong quá trình đào, gỗ và tre địa phương, màu sắc theo dải màu của rừng và đá. Ngoài chuyện giảm vận chuyển, cách này khiến công trình cũ đi theo cùng nhịp với cảnh quan quanh nó thay vì nổi bật lên khi bạc màu.
Trồng phục hồi thay vì trồng trang trí. Trên mọi mảng đất bị can thiệp, dùng loài bản địa lấy từ chính khu rừng ấy. Mảng trồng ngoại lai ở rìa rừng vừa tốn nước vừa có nguy cơ phát tán vào trong.


Chất lượng của loại khu nghỉ này đến từ nhịp mở và che trên hành trình đi xuống, không đến từ việc phòng nào cũng nhìn thấy biển


Cảnh mà khách trả tiền để tới xem chính là thứ bị tổn thương đầu tiên khi phương án làm sai
Sức chứa: con số quyết định mọi thứ còn lại
Đây là câu hỏi đặt trước cả câu hỏi kiến trúc, và cũng là câu hay bị bỏ qua nhất.
Một khu đất nhạy cảm có ngưỡng số người mà nó chịu được mỗi ngày — vượt ngưỡng ấy thì lối mòn thành rãnh xói, rác vượt khả năng thu gom, tiếng ồn đẩy động vật lùi sâu vào trong, và nước thải vượt công suất xử lý tại chỗ. Ngưỡng này phải được tính và ghi vào nhiệm vụ thiết kế, vì nó quyết định số phòng, số chỗ đỗ xe và quy mô hạ tầng.
Cách làm ngược lại — chốt số phòng theo bài toán tài chính rồi mới tìm cách xử lý hệ quả — là nguyên nhân của phần lớn xung đột giữa nghỉ dưỡng và bảo tồn ở Việt Nam. Với dự án ven rừng đặc dụng, ngưỡng ấy thường thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của chủ đầu tư, và nói ra sớm thì rẻ hơn nói ra khi đã giải phóng mặt bằng.
Ba câu kiểm nhanh một phương án trên đất nhạy cảm
Một: bao nhiêu mét khối đất bị đào trên mỗi mét vuông sàn? Hai: đường mới cắt qua bao nhiêu mét rừng liên tục, và còn hành lang nào nối hai bên không? Ba: sức chứa tối đa mỗi ngày là bao nhiêu người, tính theo cái gì? Trả lời được cả ba thì mới có phương án; không thì mới có phối cảnh.
Rút cho các dự án khác ở Việt Nam
Sơn Trà là trường hợp nổi tiếng, nhưng cùng một bài toán đang lặp lại ở nhiều nơi: ven vịnh, ven đảo, trên sườn núi có rừng, cạnh khu bảo tồn.
Đặt bảo tồn thành đề bài chứ không thành thủ tục. Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ này. Khi giới hạn sinh thái được nhận làm đề bài từ đầu, nó tạo ra hình thái riêng cho dự án — như ràng buộc nước ngầm đã tạo ra hình thái cho khu ở sinh thái Hà Lan. Khi nó chỉ là bước xin phép, phương án sẽ luôn phải cắt gọt về sau, và phần bị cắt bao giờ cũng là phần cây và phần vận hành.
Ít mà đúng chỗ hơn nhiều mà rải đều. Trên địa hình dốc, gom công trình vào vài cụm ở chỗ ít nhạy cảm nhất luôn tốt hơn rải mỏng khắp sườn — ít đường hơn, ít taluy hơn, ít chia cắt hơn, và trải nghiệm cũng mạnh hơn vì phần rừng còn lại đủ lớn để có ý nghĩa.
Coi rừng là tài sản của dự án. Với khu nghỉ dưỡng, thứ khách trả tiền để đến chính là rừng và biển ở đó. Làm hỏng nó là làm hỏng chính sản phẩm mình bán — đây là lập luận kinh tế, không phải lập luận đạo đức, và thường là lập luận duy nhất được chủ đầu tư nghe.


Quần thể sống trong khu rừng ấy là ràng buộc không thương lượng được — và cũng là thứ làm nên giá trị của khu đất
Chốt lại
Trên một địa hình như Sơn Trà, cảnh quan vừa là bài toán vừa là lời giải: nó là thứ bị tổn thương nhiều nhất khi làm sai, và cũng là công cụ duy nhất để làm cho đúng. Ba việc quyết định kết quả — giảm khối lượng đào đắp, không cắt hành lang sinh cảnh, và chốt sức chứa trước khi chốt số phòng — đều phải làm ở giai đoạn quy hoạch tổng thể. Sau khi mở đường công vụ đầu tiên thì phần lớn các lựa chọn đã đóng lại, và cái mất đi thì không có phương án cảnh quan nào bù được.