Cần tuyển một kiến trúc sư trẻ với hai năm kinh nghiệm, có khả năng sử dụng Revit, Vray, Adobe và Microsoft cũng như các kiến thức về quy chuẩn xây dựng.Một thông báo tuyển dụng kiến trúc điển hình
Liệu các kiến trúc sư trẻ mới ra trường có thể đáp ứng theo yêu cầu của thị trường hiện tại? Và những yêu cầu này có đúng không?






Khoảng cách giữa trường học và văn phòng
Tốt nghiệp sau năm năm học với những buổi làm việc từ sáng sớm, khối lượng đồ án nặng nề, luận án tốt nghiệp, là một kết quả đáng tự hào cho bất kỳ kiến trúc sư trẻ nào đạt được. Nhưng ngay sau lễ tốt nghiệp, những tấm hình bên gia đình và giấc ngủ bù, thực tế "tìm việc làm" ập tới. Kiến trúc vẫn được xem là một trong những ngành đòi hỏi khắt khe nhất — đủ để có biệt danh tiếng Anh "architorture" — nhưng phần khó nhất không hẳn nằm ở đó.
Chẳng bao lâu sau, kiến trúc sư mới ra trường nhận ra có một khoảng cách giữa những gì học được ở đại học và yêu cầu của hầu hết các công ty kiến trúc, công ty xây dựng, nhà phát triển bất động sản và các lĩnh vực khác nơi một kiến trúc sư có thể phát huy đúng vai trò của bản thân. Tìm một công việc trở thành nhiệm vụ phức tạp, khi mà việc hoàn thành một workshop điểm cao hay có một luận án xuất sắc không còn quá quan trọng trong mắt nhà tuyển dụng.
Năm năm học không đủ để đi sâu vào nghề
Năm năm không đủ để một người đi sâu vào toàn bộ thế giới của kiến trúc. Chương trình học trải rộng mỗi lĩnh vực một chút: ý tưởng về không gian, quy mô, lịch sử kiến trúc, chủ nghĩa đô thị, phương pháp xây dựng và phương pháp thiết kế — cùng với khả năng quan trọng nhất, thứ khiến một người thực sự trở thành kiến trúc sư chứ không chỉ là người vẽ giỏi.
Là sinh viên, đặc biệt trong những năm đầu, hiếm khi ai đặt câu hỏi về chính chương trình đào tạo đang theo học, vì sự hiểu biết về nghề còn chưa đủ để nhận ra kiến thức nào đang thiếu. Trong quá trình học, một khoảng cách thường xuất hiện: công trình được vẽ ra mà không đi kèm tính toán kết cấu, vốn đầu tư, cầu thang thoát hiểm, tính khả thi khi thi công, hay lối tiếp cận cho người khuyết tật. Quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng của quốc gia cũng thường vắng mặt trong đồ án.
Thực tập — cửa sổ duy nhất mở ra thực tế
Một số kiến trúc sư, đặc biệt là những người làm nghiên cứu, cho rằng việc tách các yếu tố thực tế ra khỏi chương trình học những năm đầu là có chủ đích, vì trường đại học là nơi rèn cách suy nghĩ. Để phát triển tính sáng tạo và khám phá ý tưởng vượt ra ngoài quy ước thông thường, sinh viên kiến trúc không nên bị ràng buộc quá sớm bởi quy tắc và quy định — có những thứ chỉ học được "trên thực địa". Đó là lý do vì sao ở hầu hết các khoa kiến trúc, thực tập trước khi tốt nghiệp là bắt buộc: một cửa sổ mở ra thực tế, nơi sinh viên thu thập kinh nghiệm làm việc và nhịp làm việc của một văn phòng, đồng thời làm phong phú thêm hồ sơ năng lực (CV) của người thực tập.
Những gì học được qua kỳ thực tập phụ thuộc rất nhiều vào nơi được nhận vào, khối lượng công việc được giao như một thực tập sinh, và mối liên hệ với một người có chuyên môn sẵn lòng dành thời gian hướng dẫn. Có sinh viên dành sáu tháng thực tập tại các công ty uy tín nhưng chỉ được giao làm mô hình, in ấn hồ sơ hoặc tham gia một phần rất nhỏ của dự án — miễn là phần việc đó không quá phức tạp hoặc quan trọng. Vì vậy, việc quy định thực tập bắt buộc trước tốt nghiệp cần đi kèm một "liều lượng thực tế" đủ rõ ràng, chứ không chỉ là điều kiện cho có.
Bộ lọc phần mềm ở vòng tuyển dụng đầu tiên
Hồ sơ của kiến trúc sư mới ra trường cần được xem xét dựa trên sự sáng tạo và các giá trị nghề nghiệp cơ bản. Một số khoa đào tạo cũng cung cấp các khóa học về góc độ kinh doanh và quản lý dự án, nhưng phần lớn là môn tự chọn, ít hấp dẫn với những người đã chọn một nghề gắn với sáng tạo. Bất kỳ khóa học nào không được tổ chức dưới dạng workshop thiết kế thường không được đầu tư đủ nghiêm túc, vì trong suy nghĩ phổ biến của sinh viên kiến trúc, "không có gì quan trọng hơn thiết kế".
Và như vậy, nhà tuyển dụng gặp những kiến trúc sư trẻ bước vào thị trường lao động với kỹ năng thiết kế được định hướng tốt, cùng kỳ vọng thiết kế do chính họ vẽ ra sẽ được xây dựng thật, dù chỉ là một phòng tắm. Hồ sơ và portfolio thường liệt kê mọi hoạt động đã tham gia, kể cả thể thao và sở thích cá nhân, để "lấp đầy chỗ trống". Nếu không có người giới thiệu hay mối quan hệ sẵn có, kiến trúc sư trẻ bắt đầu tìm việc qua các thông báo tuyển dụng — và phần lớn các thông báo đó đặt yêu cầu về phần mềm thiết kế lên trước tiên.
Không biết phần mềm thì hồ sơ chưa qua được vòng đầu
Nói cách khác: không biết dùng phần mềm được yêu cầu, hồ sơ không qua được bộ lọc đầu tiên. Ngay cả với những hồ sơ vượt qua vòng lọc, cuộc trò chuyện trong buổi gặp đầu tiên thường nhanh chóng chuyển sang câu hỏi phần mềm nào được dùng để tạo góc nhìn và sơ đồ, sản phẩm đó tự làm hay có trợ giúp, quy trình làm việc nào được dùng để đạt hiệu quả trực quan — nói cách khác, sự quan tâm đặt vào cách thể hiện nhiều hơn là các đề xuất ý tưởng kiến trúc hay nguồn cảm hứng của dự án.




BIM đã đổi vị trí, không còn là kỹ năng phụ
Đúng là kiến trúc sư phải biết công cụ làm việc của bản thân. Không ai còn thực hiện toàn bộ bản vẽ bằng tay, nên việc thành thạo ít nhất một phần mềm thiết kế là điều không thể tránh khỏi. Nhưng bối cảnh đã đổi khác đáng kể so với thời điểm bài viết gốc: quy trình BIM (Building Information Modeling), với Revit là công cụ phổ biến nhất, hiện đã trở thành yêu cầu mặc định của phần lớn hồ sơ mời thầu thiết kế công trình quy mô vừa và lớn ở nhiều thị trường, chứ không còn là một kỹ năng phụ chỉ dùng để làm đẹp phối cảnh. Một mô hình BIM giờ mang thông tin kỹ thuật, khối lượng, phối hợp giữa kiến trúc — kết cấu — cơ điện trong cùng một tệp, tức là gắn trực tiếp với đúng những mảng kiến thức mà bài viết gốc từng cho rằng kiến trúc sư trẻ còn thiếu: kết cấu, tính khả thi thi công, phối hợp đa ngành.
Điều đó không có nghĩa yêu cầu phần mềm trong tuyển dụng đã trở nên hợp lý hoàn toàn. Nghịch lý cũ vẫn còn nguyên: đòi hỏi thành thạo một phần mềm dựng mô hình thông tin đầy đủ dữ liệu kỹ thuật, nhưng lại đánh giá hồ sơ chủ yếu qua độ đẹp của phối cảnh xuất ra từ phần mềm đó, tức là vẫn dừng ở lớp vỏ hình ảnh thay vì lớp thông tin kỹ thuật mà công cụ này vốn được thiết kế để mang lại.
Nghịch lý hai năm kinh nghiệm
Bên cạnh việc muốn một người thành thạo phần mềm, nhiều văn phòng còn muốn tuyển một kiến trúc sư trẻ có sẵn hơn một năm kinh nghiệm để có thể làm việc ngay. Ngoài ra, người đó cần biết về thủ tục, hồ sơ pháp lý và có kinh nghiệm tham gia dự án thật — một yêu cầu khó đáp ứng nếu mới chỉ ở vị trí thực tập sinh hoặc vừa tốt nghiệp. Có những kiến trúc sư ba năm kinh nghiệm chưa từng được giám sát một dự án nào, đơn giản vì chưa có cơ hội làm điều đó lần đầu.
Điều dễ hiểu là chủ đầu tư muốn giao dự án cho những công ty có năng lực, nhưng người có kinh nghiệm — người sẵn sàng hướng dẫn kiến trúc sư mới ra trường — không phải lúc nào cũng sẵn sàng giao việc mà bản thân người mới chưa từng làm chủ. Trong khi các trường đại học thúc đẩy trao đổi ý tưởng, làm việc nhóm và tìm giải pháp chung cho một đồ án, điều đó gần như không xảy ra trong những năm đầu đi làm. Đề xuất đi ngược lại ý kiến của kiến trúc sư trưởng thường không được chấp nhận.
Việc đào tạo không kết thúc ở năm thứ năm
Đào tạo kiến trúc sư là một nhiệm vụ phức tạp không kết thúc trong những năm học đại học. Thực tập chuyên nghiệp, động lực cá nhân, và rất nhiều thời gian, mới là những yếu tố tiếp tục đào tạo một kiến trúc sư sau khi tốt nghiệp. Đó là lý do vì sao, một mặt, các trường đại học nên nhận thức rõ việc định hình những kiến trúc sư có nền tảng lý thuyết bền vững — nền tảng dùng được ngay từ khi bắt đầu sự nghiệp; mặt khác, các văn phòng nên tìm cách tích hợp đầy đủ kiến trúc sư mới vào thực hành chuyên nghiệp, thay vì giới hạn họ ở vai trò người dựng mô hình trong những năm làm việc đầu tiên.
Câu hỏi đúng để một nhà tuyển dụng đặt ra, vì vậy, không hẳn là "biết Revit chưa", mà là "đọc được bản vẽ kết cấu đến đâu", "từng làm việc với kỹ sư cơ điện thế nào", "xử lý một phương án khi vướng quy chuẩn ra sao". Phần mềm là công cụ đo được ngay trong buổi phỏng vấn đầu tiên; năng lực đọc và giải bài toán kỹ thuật của công trình chỉ lộ ra sau vài tháng làm việc thật — và đó mới là phần nhà tuyển dụng cần tìm, nếu không muốn nhận về một người chỉ giỏi vận hành phần mềm.
Biên dịch và biên tập lại từ ArchDaily.
Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.