| Tên thường gọi | Nguyệt quế Hy Lạp |
| Tên khoa học | Laurus nobilis |
| Họ thực vật | Họ Nguyệt quế (Lauraceae) |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Nhu cầu ánh sáng | Nhiều nắng |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
|
|
| Tên | Nguyệt quế Hy Lạp |
| Đánh giá | |
| Nguồn | |
| Chất liệu | |
| Màu sắc | |
| Kích thước | |
| Ưu điểm |