Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

THẢO LUẬN

Cây xanh có là vật liệu cốt lõi của kiến trúc cảnh quan?

Một câu hỏi trở đi trở lại trong nghề: cây xanh có phải là vật liệu cốt lõi của kiến trúc cảnh quan không? Câu trả lời không nằm ở chỗ có hay không, mà ở chỗ cây khác mọi vật liệu còn lại thế nào — và sự khác ấy đòi người thiết kế phải làm gì thêm.

Phố nhiệt đới có hàng cây lớn giao tán che kín mặt đường
Ảnh: Unsplash
Cây đa lớn với rễ phụ buông xuống, đứng giữa vỉa hè và bãi đỗ xe
Ảnh: Unsplash

Cây trên phố là thứ duy nhất trong bảng vật liệu của nghề tự lớn lên sau ngày bàn giao — và cũng là thứ duy nhất đòi chỗ cho rễ

Cây là vật liệu, nhưng là vật liệu sống

Trong bảng vật liệu của nghề — đá, bê tông, gỗ, nước, kim loại — cây là thứ duy nhất thay đổi sau khi bàn giao. Một mặt lát đá hôm khánh thành thế nào thì mười năm sau vẫn gần như thế. Một cây trồng ngày khánh thành thì mười năm sau có thể cao gấp ba, đường kính tán gấp năm, rễ đã đi qua ranh giới bồn trồng, và bóng đổ đã đổi hẳn cách người ta dùng khoảng sân bên dưới.

Điều đó khiến cây vừa là vật liệu mạnh nhất vừa là vật liệu rủi ro nhất. Mạnh vì nó là thứ duy nhất tự lớn thêm giá trị theo thời gian mà không cần đầu tư lại. Rủi ro vì nó là thứ duy nhất có thể chết — và khi chết thì không sửa được như thay một viên gạch vỡ, mà phải chờ mười năm nữa.

Hệ quả cho người thiết kế

Mọi vật liệu khác chỉ cần đúng lúc thi công. Riêng cây phải đúng ở hai thời điểm: lúc trồng và lúc trưởng thành. Bản vẽ chỉ thể hiện thời điểm thứ nhất, nên phần lớn sai sót nằm ở thời điểm thứ hai — tán che mất tầm nhìn, rễ nâng mặt lát, cây quá gần công trình.

Cái cây làm được mà vật liệu khác không làm được

Nếu chỉ cần bóng che, một mái pergola làm được ngay và không cần tưới. Nhưng cây làm thêm ba việc mà kết cấu che nắng không làm được, và cả ba đều đo được.

Hạ nhiệt bằng hai cơ chế, không chỉ một. Mái che chỉ chắn bức xạ. Cây vừa chắn bức xạ vừa bay hơi nước qua lá, nên hạ cả nhiệt độ bề mặt lẫn nhiệt độ không khí quanh nó. Lượng nước đi qua cơ chế thứ hai lớn hơn nhiều so với hình dung thông thường: một cây trưởng thành đủ nước thoát hơi khoảng 150–400 lít mỗi ngày nắng, có ghi nhận lên tới 500 lít trở lên ở cây lớn, và toàn bộ lượng nước ấy bốc hơi thì lấy nhiệt của không khí xung quanh. Đó là phần việc mà không mái che nào làm được.

Che đúng thứ cần che. Cùng một tán cây, hiệu quả rất khác nhau tuỳ nó che gì: theo tổng hợp của World Resources Institute, che mặt lát cứng hạ được khoảng 6 °C nhiệt độ bề mặt, trong khi che thảm cỏ chỉ hạ khoảng 3 °C — vì cỏ vốn đã tự làm mát. Nghĩa là một cây đặt trên bãi đỗ xe đáng giá gấp đôi cùng cây đó đặt giữa bãi cỏ.

Trên mặt nhựa đường phơi nắng, chênh lệch còn lớn hơn nhiều. Mô phỏng tại Florence (Ý) ghi nhận mức giảm 13,8–22,8 °C nhiệt độ bề mặt dưới tán so với chỗ trống, tuỳ chỉ số diện tích lá của loài cây; tán dày chặn được 60–90% bức xạ sóng ngắn tới mặt đất. Tổng hợp nhiều nghiên cứu ở các vùng khí hậu khác nhau cho khoảng dao động rộng hơn, 2–12 °C, phụ thuộc mật độ tán, kiểu khí hậu và cách đo — con số nào cũng cho cùng một kết luận thực hành: đặt cây lên chỗ đang phơi bê tông và nhựa đường là chỗ nó trả công nhiều nhất.

Cộng dồn theo quy mô. Một cây lẻ chỉ mát chỗ nó đứng. Nhiều cây nối tán thành tuyến thì mát cả tuyến, và bóng liên tục mới đủ để người đi bộ chọn con đường đó vào buổi trưa.

Nắng xuyên qua tán cây lớn xuống lối đi trong công viên
Ảnh: Unsplash
Hàng cây ngược sáng đổ bóng dài trên thảm cỏ
Ảnh: Unsplash

Tán liên tục tạo ra một tuyến đi được vào giữa trưa — thứ mà từng cây đứng rời không làm nổi

Cái giá: cây cần đất, và đất là thứ bị cắt đầu tiên

Đây là chỗ phần lớn dự án hỏng. Cây đường phố chết sớm không phải vì chọn sai loài, mà vì không đủ đất để rễ đi.

Con số đáng nhớ: Roman và Scatena (2011) tổng hợp các nghiên cứu về tỉ lệ sống của cây đường phố rồi đối chiếu với khảo sát thực địa ở Philadelphia, và tính ra tỉ lệ chết hằng năm 3,5–5,1%, nửa đời của quần thể cây 13–20 năm, tuổi thọ trung bình 19–28 năm. Con số cuối cùng này cao hơn hẳn mức 7 hoặc 13 năm được trích rộng rãi trước đó — đây là chỗ nghề vẫn còn tranh luận, và biết có tranh luận thì đọc số liệu cẩn thận hơn.

Nhưng chênh lệch theo vị trí thì rất rõ và không ai cãi: Moll (1989) ghi nhận cây ở khu trung tâm có tuổi thọ trung bình 7 năm, so với 32 năm ở vùng ngoại ô. Khác biệt ấy không nằm ở loài cây mà nằm ở chỗ cho rễ.

Rễ cây lớn nổi lên trên mặt đất quanh gốc
Ảnh: Unsplash
Gốc cây cổ thụ với bạnh gốc lớn
Ảnh: Unsplash

Bộ rễ chiếm chỗ tương xứng với tán: chỗ ấy phải được chia từ lúc vẽ mặt bằng, vì sau khi lát xong thì không thêm được nữa

Nguyên nhân gần như luôn giống nhau: thể tích đất trồng quá nhỏ so với kích thước cây khi trưởng thành, đất bị lu lèn trong quá trình thi công nên rễ không xuyên qua được, và nước mưa chảy hết trên mặt lát thay vì thấm xuống vùng rễ.

Có một quy tắc cụ thể để thay cho cảm tính. Lindsey và Bassuk (1991, Journal of Arboriculture 17(6)) tính thể tích đất theo nhu cầu nước của cây trưởng thành và đưa ra tỉ lệ 2 ft³ đất cho mỗi ft² hình chiếu tán, tức khoảng 0,6 m³ đất cho mỗi m² tán. Khảo sát thực địa của cùng nhóm cho thấy những cây khoẻ và lớn nhất có khoảng 600 ft³ (≈17 m³) đất để dùng, và 300 ft³ (≈8,5 m³) là mức tối thiểu để cây còn giữ được sức sống.

Đối chiếu với thực tế thi công: một ô trồng 1,2 × 1,2 m sâu 0,8 m cho khoảng 1,1 m³ — chưa tới một phần bảy mức tối thiểu. Cây trồng vào đó không chết ngay; nó sống đúng bằng lượng đất nó có rồi dừng lớn, và đó chính là những cây tán thưa, lá vàng, thân nhỏ mà ta thấy khắp các khu đô thị mới sau năm năm.

Con số nên nhớ khi vẽ

Một cây cần thể tích đất tương xứng với tán mà nó sẽ đạt tới, không phải tán lúc mua. Nếu mặt bằng không cho đủ chỗ ấy, thì thứ đang vẽ không phải là cây bóng mát — mà là một cây cảnh sẽ chết trong vài năm, và nên gọi đúng tên như vậy ngay từ đầu.

Cách cho rễ đi dưới mặt lát

Nếu mặt bằng chật mà vẫn cần cây lớn, có ba cách kỹ thuật để mở rộng vùng rễ mà không phải bỏ mặt lát.

Đất kết cấu — hỗn hợp đá dăm chịu lực trộn với đất, do Viện Làm vườn Đô thị của Đại học Cornell nghiên cứu và phát triển từ thập niên 1990. Bộ khung đá chịu được lu lèn của mặt lát bên trên, còn khoảng trống giữa các viên đá chứa đất cho rễ. Nghiên cứu theo dõi cho thấy nó giữ được điều kiện quang hợp tốt cho cây trong ít nhất sáu năm đầu sau trồng ở những chỗ đất bị nén chặt.

Hộp chống nén (soil vault, soil cell) — khung nhựa hoặc bê tông chịu tải mặt lát, bên trong chứa đất tơi nguyên trạng. Đắt hơn đất kết cấu nhưng cho thể tích đất chất lượng cao hơn trên cùng diện tích.

Rãnh trồng liên tục — nối các ô trồng dọc tuyến thành một dải đất chung dưới mặt lát, thay vì để mỗi cây một hố riêng biệt. Đây là cách rẻ nhất trong ba cách và thường bị bỏ qua chỉ vì không ai vẽ nó ra ở bước phối hợp hạ tầng ngầm.

Cả ba đều phải quyết ở giai đoạn thiết kế kỹ thuật, cùng lúc với tuyến ống. Sau khi lát xong thì không cách nào còn khả thi.

Khi nào cây là cốt lõi, khi nào không

Cây là cốt lõi khi mục tiêu chính của phương án là điều kiện vi khí hậu và trải nghiệm đi bộ: tuyến phố, sân trường, công viên, khuôn viên bệnh viện, quảng trường ngoài trời ở xứ nắng. Ở đó, bỏ cây đi thì phương án mất lý do tồn tại, và mọi thứ khác — mặt lát, ghế, đèn — chỉ là phần phục vụ cho tán cây.

Công viên lúc chiều muộn với những cây lớn đứng thưa trên thảm cỏ
Ảnh: Unsplash
Phố nhà ở với hàng cây trồng dọc hai bên lòng đường
Ảnh: Unsplash

Công viên, tuyến phố, sân trường — những chỗ mà bỏ cây đi thì phương án mất luôn lý do tồn tại

Cây không phải cốt lõi khi ràng buộc thật nằm ở chỗ khác: quảng trường lễ hội cần mặt trống để chứa đám đông, sân thượng có giới hạn tải trọng ngặt, không gian dưới tán công trình thiếu sáng. Ở những chỗ đó, cố nhét cây vào cho "xanh" chỉ tạo ra chi phí chăm sóc mà không đổi được gì.

Sai lầm thường gặp: chọn cây sau cùng

Trình tự hay gặp là vẽ xong mặt bằng, chốt xong mặt lát và đường dạo, rồi mới hỏi trồng cây gì vào các bồn còn lại. Làm ngược thứ tự ấy thì cây luôn là thứ phải chịu thiệt: bồn nhỏ vì chỗ đã chia hết, loài phải chọn theo kích thước bồn chứ không theo chức năng, và hệ thống ngầm đã đi qua đúng chỗ rễ cần.

Cây non mới trồng trên vỉa hè, còn cột chống
Ảnh: Unsplash
Cây nhỏ trồng giữa sân lát kín, bóng đổ lên tường
Ảnh: Unsplash

Cây được chia phần sau cùng thì chỉ còn bồn nhỏ giữa mặt lát kín — trồng xong là bắt đầu đếm ngược

Thứ tự đúng thì ngược lại. Xác định trước những vị trí cần bóng và cần khối tích cây, dành đủ đất và tránh hạ tầng ngầm ở đó, rồi mới chia phần còn lại cho mặt lát và tiện ích. Cây là vật liệu duy nhất không co lại được sau khi đã chọn, nên nó phải được chia phần trước.

Ở Việt Nam, vai trò của cây nặng hơn

Khí hậu nhiệt đới làm lệch cán cân về phía cây theo cả hai hướng. Hướng có lợi: cây lớn nhanh, nên khoảng chờ từ lúc trồng tới lúc có bóng ngắn hơn nhiều so với xứ ôn đới, và bóng che có giá trị sử dụng thật — nắng gắt khiến mọi khoảng trống không có bóng đều bị bỏ trống vào giữa ngày.

Hướng bất lợi: mùa mưa bão đặt ra yêu cầu về chọn loài và cách trồng mà xứ khác không có. Cây rễ nông trồng trong hố hẹp là cây sẽ đổ; loài giòn cành trồng cạnh lối đi là rủi ro thường trực. Và mùa khô kéo dài nghĩa là hệ tưới không phải thứ để "tính sau" — nó là một phần của phương án cây, ngang với việc chọn loài.

Trả lời câu hỏi ban đầu

Cây xanh là vật liệu cốt lõi của kiến trúc cảnh quan — nhưng chỉ khi được đối xử như vật liệu, tức là được chia phần diện tích và thể tích đất từ đầu, được chọn theo chức năng chứ không theo chỗ trống còn lại, và được cấp ngân sách chăm sóc suốt đời chứ không chỉ tới ngày bàn giao. Còn khi cây bị đẩy xuống cuối bảng để lấp chỗ, thì nó không phải vật liệu cốt lõi nữa — nó chỉ là lớp sơn xanh phủ lên một phương án đã chốt xong, và lớp sơn ấy sẽ bong trong vài mùa.

| 10227 Lượt xem