Làng xanh Hà Lan: khi nước được chia phần trước, đất ở vẽ vào phần còn lại
Hà Lan có khoảng một phần tư diện tích nằm dưới mực nước biển, và phần lớn dân cư sống trên vùng đất chỉ tồn tại được nhờ đê, bơm và kênh. Ở một xứ như vậy, "làng xanh" và bất động sản sinh thái không phải khẩu hiệu tiếp thị mà là cách duy nhất để đất ở giữ được giá trị qua nhiều thế hệ. Nhìn cách họ làm sẽ thấy rõ khác biệt giữa một khu ở sinh thái thật và một khu ở gắn mác xanh.


Ở Hà Lan, mặt nước không phải cảnh quan đặt thêm vào khu ở — khu ở được đặt vào một hệ nước đã có sẵn và vẫn đang vận hành
Trước hết là chuyện nước, sau đó mới tới chuyện xanh
Muốn hiểu mô hình làng xanh Hà Lan thì phải bắt đầu từ chỗ họ đã đổi cách nghĩ về nước. Suốt nhiều thế kỷ, chiến lược là lấy đất từ nước: đắp đê, bơm cạn, biến đầm lầy thành đất canh tác và đất ở. Từ giữa những năm 1990, sau hai đợt lũ lớn suýt vỡ đê, chiến lược ấy được lật lại.
Chương trình Room for the River (Nhường chỗ cho sông) chạy từ 2007 đến 2018, tiêu 2,3 tỉ euro để làm điều ngược với truyền thống: trả lại chỗ cho nước. Ba mươi tư dự án được thực hiện dọc bốn con sông lớn — dời đê lùi vào trong, hạ thấp bãi bồi, đào lạch phụ, gỡ vật cản trong lòng sông, và ở một số nơi là phá đê để nước tràn vào vùng đã quy hoạch sẵn cho nó. Kết quả: an toàn lũ tăng cho khoảng bốn triệu người, kèm theo đa dạng sinh học và không gian nghỉ ngơi tăng lên như phần thưởng đi kèm.
Điểm đáng học không nằm ở kỹ thuật mà ở trật tự ưu tiên: nước được chia phần trước, rồi đất ở mới được vẽ vào phần còn lại. Ở Việt Nam, trình tự thường ngược — quy hoạch dân cư trước, rồi tìm cách thoát nước cho chỗ đã lỡ xây.
Câu hỏi phân biệt hai cách làm
Hỏi một dự án: mặt nước ở đây có nhiệm vụ gì khi trời mưa lớn? Nếu câu trả lời là "để đẹp và để mát" thì đó là tiện ích. Nếu là "chứa được bao nhiêu mét khối, nhận nước từ đâu, xả đi đâu, ngập tới cao độ nào là chấp nhận được" thì đó là hạ tầng.
Xanh như một hạ tầng, không phải tiện ích
Trong các khu ở sinh thái Hà Lan, cây và nước được giao nhiệm vụ vận hành cụ thể. Kênh và hồ điều hoà vừa là cảnh quan vừa là bể chứa nước mưa. Mảng xanh vừa để đi dạo vừa để thấm nước. Bố cục ít xe vừa giảm phát thải vừa trả lại phần đường cho cây và cho trẻ con chơi.
EVA-Lanxmeer ở thị trấn Culemborg là ví dụ được nghiên cứu nhiều nhất: một khu ở 240 căn, xây dần từ 1994 đến 2009, đặt trên vùng bảo hộ nguồn nước ngầm của thị trấn. Chính ràng buộc ấy — không được làm bẩn nước ngầm — trở thành nguyên tắc tổ chức của cả khu: nước mưa giữ lại tại chỗ, nước thải sinh hoạt xử lý phân tán ngay trong khu thay vì dồn ra trạm xa, không gian ngoài trời thiết kế theo hướng sinh thái, vật liệu và mức tiêu thụ năng lượng đều bị siết theo.
Điều đáng chú ý với người làm nghề: khu ấy không đẹp nhờ thêm tiện ích, mà đẹp nhờ một ràng buộc kỹ thuật được nhận làm đề bài chính. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với cách làm "khu đô thị sinh thái" thông thường, nơi phần sinh thái là danh sách hạng mục cộng thêm vào một mặt bằng đã chốt.


Mương, bờ cỏ và hàng cây trong làng không phải cảnh trí: chúng là mạng lưới thoát nước và là ranh giới sở hữu đã tồn tại hàng trăm năm
Bốn nguyên tắc lặp lại ở các khu ở sinh thái Hà Lan
Một — nước ở lại nơi nó rơi xuống. Mái nhà, sân và đường được dẫn về mương, hồ hoặc mặt thấm ngay trong khu, thay vì đổ hết vào cống rồi đẩy đi. Điều này giảm tải cho hệ thoát chung và giữ mực nước ngầm ổn định — với vùng đất than bùn thì mực nước ngầm tụt còn gây lún nền, tức là hỏng cả nhà lẫn đường.
Hai — xe lùi ra rìa. Bãi đỗ gom ở mép khu, lõi khu dành cho người đi bộ và xe đạp. Đây là quyết định mặt bằng, không phải quyết định cảnh quan, nhưng nó giải phóng phần lớn diện tích mặt đất cho cây và cho hoạt động chung.
Ba — đất chung có chủ. Phần lớn các khu này giao việc quản lý không gian chung cho chính cư dân qua một hình thức hội tự quản: ai chăm mảng nào, kinh phí lấy từ đâu, quyết định trồng lại ra sao. Đây là phần khiến mô hình sống được sau hai mươi năm, và cũng là phần khó nhân bản nhất.
Bốn — làm dần theo giai đoạn. EVA-Lanxmeer xây trong mười lăm năm. Cách làm ấy cho phép điều chỉnh theo những gì học được từ giai đoạn trước — điều mà một dự án bàn giao trọn gói trong ba năm không làm được.
Chỗ dễ hiểu sai
"Làng xanh" không có nghĩa là mật độ thấp. Nhiều khu ở sinh thái Hà Lan có mật độ tương đương khu ở thông thường; cái khác là tỉ lệ đất được trả lại cho nước và cho người đi bộ, chứ không phải mỗi nhà một mảnh vườn rộng. Hiểu sai chỗ này dẫn tới mô hình biệt thự vườn mật độ thấp — vốn tiêu tốn đất và hạ tầng trên mỗi hộ nhiều hơn hẳn.
Bất động sản sinh thái thật khác bất động sản gắn mác ra sao
Bốn dấu hiệu phân biệt, và cả bốn đều kiểm được trên hồ sơ chứ không cần tin lời quảng cáo.
Phần xanh có nhiệm vụ kỹ thuật ghi trong hồ sơ. Hồ chứa bao nhiêu mét khối, mảng thấm bao nhiêu mét vuông, lượng mưa thiết kế là bao nhiêu. Nếu phần cảnh quan chỉ có bản vẽ trồng cây mà không có bản vẽ cao độ và thoát nước, thì nó là trang trí.
Có kế hoạch vận hành kèm ngân sách. Ai chăm, bao lâu một lần, tiền từ khoản nào, trong bao nhiêu năm. Không có phần này thì mảng xanh sẽ xuống cấp theo đúng nhịp mà mọi dự án thiếu chủ đều xuống cấp.
Cây hiện hữu được kiểm kê và giữ. Đây là phép thử nhanh nhất. Một dự án san phẳng toàn bộ rồi trồng lại cây non thì dù trồng bao nhiêu cũng đang bắt đầu từ số âm.
Mật độ và giao thông được tính cùng nhau. Khu ở buộc mọi người phải dùng ô tô cho mọi việc thì phần phát thải vận hành sẽ nuốt sạch mọi con số xanh trên tờ rơi.


Dải nước chạy giữa khu ở làm ba việc cùng lúc: chứa nước mưa, làm mát, và là trục đi bộ — một hạng mục trả ba lần


Mật độ ở đây không thấp — cái khác là phần đất được trả lại cho nước và cho người đi bộ
Việt Nam giống Hà Lan hơn ta tưởng, và khác ở chỗ nào
Điểm giống rất đáng chú ý: đồng bằng sông Cửu Long và phần lớn Nam Bộ là vùng đất thấp sống bằng quản lý nước, hệt như Hà Lan. Hệ kênh rạch dày đặc, đất than bùn dễ lún, xâm nhập mặn theo mùa, và mực nước ngầm tụt vì khai thác quá mức — tất cả đều là bài toán mà người Hà Lan đã trả giá để học.
Nhưng có ba khác biệt khiến không thể bê nguyên mô hình.
Cường độ mưa. Mưa nhiệt đới dồn vào vài giờ với cường độ lớn hơn hẳn mưa ôn đới trải đều. Hệ thu và trữ nước phải tính theo trận mưa giờ cao nhất trong lịch sử của chính địa phương, không theo lượng mưa trung bình năm — con số trung bình sẽ cho ra một hệ thống thiếu công suất ngay mùa đầu tiên.
Tốc độ sinh trưởng. Cây ở đây lớn nhanh hơn nhiều, nên hình ảnh mong muốn tới sớm hơn — nhưng khối lượng cắt tỉa và chi phí vận hành cũng lớn hơn tương ứng. Một khu ở sinh thái ở Việt Nam cần đội chăm sóc lớn hơn cùng quy mô ở Hà Lan.
Cơ chế quản lý phần chung. Mô hình hội cư dân tự quản không gian chung chưa phổ biến. Đây là điểm nghẽn thật, và cũng là chỗ nên bắt chước trước tiên: quy chế quản lý phần chung nên được soạn cùng lúc với đồ án, không phải sau khi bàn giao.
Mang được gì về
Ba thứ có thể áp dụng ngay, không cần chờ đổi chính sách.
Đưa nước lên trước trong trình tự thiết kế. Vẽ đường nước chảy và vùng trữ trước khi vẽ lô đất. Với dự án ở đồng bằng, đây là thay đổi có sức nặng lớn nhất và gần như không tốn thêm tiền, vì nó chỉ là đổi thứ tự làm việc.
Giữ hệ kênh rạch sẵn có làm khung. Rất nhiều dự án Nam Bộ lấp kênh cũ rồi đào hồ cảnh quan ở chỗ khác. Giữ lại tuyến kênh có sẵn thường rẻ hơn, thoát nước tốt hơn vì nó đã nối vào mạng lưới, và cho cảnh quan có gốc gác thay vì một mặt nước lạc lõng.
Viết quy chế vận hành phần chung ngay trong hồ sơ. Ai chăm mảng nào, phí bao nhiêu, quyết định trồng lại theo cơ chế nào. Đây là phần rẻ nhất để làm và là phần quyết định khu ở còn xanh sau mười năm hay không.


Quảng trường có nước và mặt kênh trong lòng phố: hai cách để nước hiện diện mà vẫn làm đúng việc của nó
Chốt lại
Bài học Hà Lan không nằm ở hình thức làng quê có kênh và xe đạp, mà ở trật tự làm việc: nước được chia phần trước, phần xanh được giao nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể, phần chung có người quản lý và có ngân sách, và cả khu được xây dần đủ lâu để sửa được cái sai. Một dự án ở Việt Nam làm đủ bốn điều đó thì không cần gắn chữ "sinh thái" lên bảng hiệu — kết quả sẽ tự nói sau mùa mưa thứ ba.