Vườn Nhật ở Việt Nam thường dừng ở lớp trang trí: vài tảng đá, một cái đèn, một hồ koi. Điều tách hồ sơ của SGL Vietnam khỏi mạch đó nằm ở chỗ họ vẽ vườn Nhật bằng mặt bằng phân vùng và bản vẽ lát đá tới từng viên — tức là xử lý nó như một hệ hình thái có luật, chứ không như một bảng vật liệu.

Mơ Stay (Đà Lạt): tuyến đường dạo gỗ nâng khỏi mặt đất, chạy song song rãnh tụ thủy đã được cải tạo thành suối. Ảnh: SGL Vietnam.

Mặt bằng đánh số 17 hạng mục, kèm chi tiết tiếp giáp vật liệu và mặt bằng ốp lát sảnh chính. Bản vẽ: SGL Vietnam.
Khu vườn bao quanh một biệt thự, và mặt bằng chia nó thành nhiều vùng mang tên riêng: teppogaki — dải vườn chạy dọc hàng rào tre; tsukubai — vùng quanh chậu nước rửa tay của nghi thức trà; nobedan — vùng gắn với dải lát đá hình chữ nhật; mizumasu; tamaishi shiki. Đi kèm là hai thác lớn – nhỏ, hồ koi, sàn gỗ và nhà gỗ.
Cách phân vùng này là một lựa chọn có rủi ro. Vườn Nhật cổ điển hiếm khi trộn nhiều thức trong một khuôn viên hẹp, vì mỗi thức mang một tỷ lệ đá và một nhịp bước riêng; đặt liền nhau dễ đọc thành bộ sưu tập mẫu. Ở đây, thứ giữ cho các vùng không rời rạc là tuyến đi bộ: dải nobedan hình học đóng vai trò trục dẫn, còn các vùng đá tự nhiên nở ra hai bên. Hình học và tự nhiên không đặt cạnh nhau như hai mảng bằng vai, mà theo quan hệ xương sống – phần mềm.
Bản vẽ đáng đọc nhất không phải mặt bằng tổng thể, mà là mặt bằng tsukubai và mặt bằng ốp lát sảnh chính: từng viên đá được vẽ theo đúng hình dạng thật, phân biệt đá tảng, đá phiến, sỏi cuội, đá dăm và mạch. Với vườn Nhật, đây là bản vẽ kết cấu của bố cục — vị trí và cỡ từng viên quy định chỗ đặt chân, nhịp bước và điểm dừng của mắt. Vẽ tới cấp đó nghĩa là đá đã được chọn và quy khối trước khi ra công trường, thay vì để thợ ứng biến tại chỗ — cách làm phổ biến ở Việt Nam và cũng là lý do phần lớn vườn Nhật nội địa mất tỷ lệ.

Tsukubai đặt thấp, buộc người dùng khom người; hàng rào tre thắt dây thủ công và đèn đá làm nền. Ảnh: SGL Vietnam.
Chi tiết tsukubai cho thấy nhóm thiết kế hiểu phần nghi thức chứ không chỉ phần hình: chậu đặt sát mặt đất để người đến phải cúi xuống — động tác hạ mình trước khi vào trà thất. Ống dẫn nước bằng thân gỗ để mộc, đá đỡ giữ nguyên mặt lộ tự nhiên, chiếu sáng đặt thấp và hắt ngang nên đọc được thớ đá và đốt tre thay vì rọi thẳng.

Masterplan: đường đồng mức và từng gốc thông hiện hữu được khảo sát, công trình luồn vào khoảng trống giữa cây. Bản vẽ: SGL Vietnam.
Điều đọc được ngay trên masterplan 5 ha này là một quyết định chiến lược: không tạo mặt bằng. Các khối nhà phân tán theo cao độ tự nhiên, đặt vào những khoảng trống đã có giữa các gốc thông, thay vì san một cốt chung rồi bố trí công trình lên đó.
Quyết định ấy kéo theo toàn bộ phần còn lại. Không san nền thì không có đường lát trên nền đắp, nên giao thông nội bộ chuyển sang sàn gỗ kết cấu nâng trên cột — bám theo dốc, vượt chênh cao bằng bậc và chiếu nghỉ. Ba vấn đề được giải quyết cùng lúc: không cắt rễ ngang, không đắp đất lên cổ rễ, và giữ nguyên lớp thảm mục cùng dòng chảy mặt. Đây là chỗ nhiều dự án nghỉ dưỡng đồi núi thất bại: cây chết dần hai đến ba năm sau bàn giao, khi hạng mục cảnh quan đã nghiệm thu xong từ lâu.
Suối nhân tạo đi theo cùng logic — bám rãnh tụ thủy sẵn có thay vì cắt một tuyến mới, dùng đá tại chỗ. Hệ quả là nó vận hành như tuyến thoát nước mặt của sườn dốc trong mùa mưa, và phần cảnh quan chỉ là mặt nhìn thấy được của một giải pháp kỹ thuật.

Mặt bằng phân tán không có trục chính, nên định hướng dựa vào biển khắc gỗ đặt tại điểm rẽ. Ảnh: SGL Vietnam.
Mặt trái của bố cục phân tán là người dùng mất điểm quy chiếu — không có sảnh, không có trục để định hướng. Hệ biển chỉ dẫn đặt tại các điểm rẽ và việc đặt tên riêng cho từng căn thay vì đánh số là cách bù cho khoảng trống đó; nó biến việc tìm đường thành trình tự khám phá, đúng nguyên tắc giấu – lộ mà vườn Nhật vẫn dùng.

Mơ Park: bể nước và máng trượt gắn trực tiếp vào chênh cao địa hình, tường chắn xây đá thô. Ảnh: SGL Vietnam.
Ở Mơ Park, cùng nguyên tắc được đẩy sang thang bậc nhỏ: chênh cao không bị triệt tiêu mà trở thành cấu trúc trò chơi — máng trượt là đường dốc, tường chắn là mặt bể. Đá xây thô và không tô giữ cho hạng mục nhân tạo lùi lại sau nền rừng.

Tiếp giáp vật liệu, thi công nobedan, cẩu và xếp đá, phương pháp thắt dây hàng rào tre, mộng gỗ tự nhiên. Ảnh: SGL Vietnam.
Cùng một văn phòng nhận cả vườn Nhật ngoài trời lẫn vườn đứng trong nhà — hai dạng việc vận hành theo hai hệ luật ngược nhau. Vườn Nhật ngoài trời làm việc với đất tự nhiên, đá khối và cây tạo dáng theo thang thời gian nhiều năm — sai số được sửa bằng cắt tỉa. Vườn đứng trong nhà không có đất, không có nắng trời: hình thái phụ thuộc giá thể, chu kỳ tưới nhỏ giọt và danh mục loài chịu bóng; sai một thông số là mảng cây rụi trong vài tuần, và tuổi thọ công trình gắn chặt vào hợp đồng bảo dưỡng chứ không vào thiết kế. Việc một văn phòng vận hành cả hai đầu — với xưởng mộc riêng và mô hình design & build kèm quản lý dự án — là điều kiện để giữ được chất lượng chi tiết, nhưng cũng là áp lực thường trực lên khâu tổ chức thi công.

Onsen — hướng đang phát triển: bể ngâm, phòng xông khô và vườn đá trong cùng một khối tắm. Đây là phối cảnh thiết kế, chưa phải công trình hoàn thành. Ảnh: SGL Vietnam.
Hướng onsen là bước tiếp hợp lý của mạch vườn Nhật: đưa quan hệ đá – nước – hơi nước từ ngoài trời vào một không gian đóng, nơi ánh sáng và thông gió phải được thiết kế thay cho trời. Ở giai đoạn phối cảnh thì chưa thể đánh giá; phần quyết định sẽ nằm ở xử lý ẩm, thoát nhiệt và độ bền vật liệu gỗ trong môi trường hơi nước — đúng những chỗ mà bản vẽ chi tiết, chứ không phải hình ảnh, mới trả lời được.
Nguồn: Canhquan.net biên soạn từ hồ sơ năng lực và website chính thức SGL Vietnam (sgl.com.vn). Ảnh và bản vẽ: SGL Vietnam.