Một khu đất đẹp không nói lên điều gì cho tới khi trả lời được ba câu: đất ấy là loại gì, bao nhiêu phần trăm của nó được xây, và thứ gì đang cắt vào nó mà chưa hiện trên bản đồ địa chính. Cả ba câu đều trả lời được trước khi đặt cọc, và cả ba đều đắt hơn nhiều nếu trả lời sau.
Có một điều phải nói ngay, vì nó làm hỏng gần như mọi bài đang lưu hành về đề tài này: hệ văn bản vừa đổi rất mạnh trong hai năm qua. Luật Đất đai 2024 đã bị nhiều luật khác sửa. Nghị định về quản lý dự án đầu tư xây dựng năm 2021 — cái mà mọi bài đều dẫn cho phần khảo sát — đã bị thay thế từ cuối năm 2024. Và một luật gộp có hiệu lực từ đầu năm 2026 đã sửa mười lăm luật ngành nông nghiệp và môi trường, trong đó có đúng ba điều xương sống của phần đánh giá tác động môi trường. Dẫn một số hiệu mà không kèm mệnh đề được sửa đổi bởi thì gần như chắc chắn đang dẫn bản đã cũ.
Loại đất và thời hạn: cái đồng hồ bắt đầu chạy từ ngày giao đất
Resort nằm trên đất thương mại, dịch vụ — nhóm đất phi nông nghiệp. Điều đáng nói không phải tên loại đất mà là thời hạn: đất giao hoặc cho thuê để thực hiện dự án đầu tư không quá 50 năm; riêng dự án có thời hạn hoạt động trên 50 năm theo pháp luật đầu tư thì thời hạn đất theo thời hạn ấy, tối đa 70 năm. Muốn gia hạn thì phải nộp hồ sơ chậm nhất sáu tháng trước khi hết hạn.
Một chỗ hay bị dẫn nhầm sang: có quy định về đất thương mại dịch vụ được công nhận sử dụng ổn định lâu dài — nhưng đó là trường hợp công nhận quyền sử dụng đất của cá nhân đã có sẵn, không phải đất dự án. Chủ đầu tư không rơi vào trường hợp đó, và ai mang câu ấy ra để trấn an thì nên hỏi lại điều khoản.
Thời hạn là thứ đổi cả bài toán tài chính, nên nó phải được đọc cùng với thời điểm bắt đầu tính và với phân kỳ đầu tư ở Phần 19. Một dự án chia làm ba giai đoạn trong mười hai năm thì giai đoạn cuối chỉ còn chưa tới bốn mươi năm để hoàn vốn.
Chuyển mục đích: cửa hẹp nằm ở đất lúa và đất rừng
Phần lớn khu đất đẹp cho nghỉ dưỡng đang là đất nông nghiệp hoặc đất rừng, nên chuyển mục đích là bước gần như không tránh được. Nó có hai mức khó rất khác nhau.
Với đất lúa, đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ và đất rừng sản xuất, việc cho phép chuyển mục đích chỉ được quyết định sau khi có nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Đây là một bước có lịch họp riêng, không phải một thủ tục hành chính nộp rồi chờ. Nó phải được nhét vào tiến độ dự án ngay từ khi lập kế hoạch, chứ không phải phát hiện ra lúc đã trả tiền đất.
Đất nông nghiệp khác — đất màu, đất nuôi trồng thuỷ sản — không thuộc diện phải có nghị quyết ấy. Đây là khác biệt đáng tiền nhất khi so hai khu đất cạnh nhau.
Riêng phần rừng còn một nghĩa vụ song song với thủ tục đất đai: trồng rừng thay thế hoặc nộp tiền trồng rừng thay thế khi chuyển mục đích sử dụng rừng. Không dẫn ngưỡng diện tích ở đây vì không tra ra số điều gốc — nhưng nghĩa vụ thì có thật và phải hỏi cơ quan lâm nghiệp địa phương.
Một con số hay bị bê nhầm: quy định về ngưỡng 0,5 ha cần văn bản chấp thuận của Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh khi chuyển đất nông nghiệp sang thương mại dịch vụ chỉ áp cho cá nhân, không áp cho doanh nghiệp. Bê ngưỡng này gán cho chủ đầu tư là sai đối tượng.


Mật độ 25%: đúng số, nhưng không phải chỗ người ta tưởng
Quy chuẩn quy hoạch xây dựng có một dòng riêng cho khu du lịch nghỉ dưỡng tổng hợp, và dòng ấy cho mật độ xây dựng gộp tối đa 25%. Đây là con số rắn nhất của cả phần chọn đất, vì nó quyết định thẳng tổng diện tích sàn có thể xây.
Nhưng phải đọc đúng hai chữ mật độ gộp. Nó là tỉ lệ tính trên toàn khu chức năng, không phải trần cho từng lô. Một lô villa trong khu ấy vẫn có thể xây với mật độ bốn mươi hay năm mươi phần trăm, miễn là toàn khu vẫn dưới hai lăm. Nghĩa là 25% không phải một giới hạn lên căn nhà, nó là một ngân sách đất mà người thiết kế được phân bổ lại trong ranh dự án — dồn chỗ này, nhả chỗ kia.
Còn hệ số sử dụng đất thì không có dòng riêng cho khu nghỉ dưỡng trong quy chuẩn. Hệ số ấy do đồ án quy hoạch được duyệt của chính dự án ấn định. Ai đưa ra một con số hệ số sử dụng đất “theo quy chuẩn” cho resort thì nên được hỏi là quy chuẩn nào, mục nào.
Và cũng nói thẳng một chỗ trống: không có văn bản nào quy định diện tích tối thiểu để làm resort. Con số “tối thiểu bao nhiêu hecta” lan truyền trên các trang tư vấn không có gốc. Cái thật sự chặn quy mô nhỏ là tiêu chuẩn xếp hạng đã bàn ở Phần 12 — số buồng tối thiểu theo hạng — chứ không phải một ngưỡng diện tích đất.
Bốn hành lang cắt vào khu đất trước khi ai vẽ gì
Đây là phần không hiện trên bản đồ địa chính, và là phần lấy mất nhiều đất nhất.
Một — hành lang bảo vệ bờ biển. Bề rộng tối thiểu 100 m tính từ đường mực nước triều cao trung bình nhiều năm vào đất liền. Nhưng nó chỉ tồn tại ở khu vực đã được Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh đưa vào danh mục và công bố ranh. Nơi chưa lập danh mục thì chưa có hành lang — và đây chính là chỗ rủi ro: nghị định về vấn đề này đã được bổ sung quy định về điều chỉnh danh mục, nghĩa là danh mục có thể đổi sau khi chủ đầu tư đã mua đất. Câu phát biểu đúng không phải “resort phải cách biển 100 m”, mà là “hành lang rộng tối thiểu 100 m ở nơi đã có danh mục, và danh mục thì điều chỉnh được”.
Hai — hành lang bảo vệ nguồn nước với sông, suối, kênh, rạch chảy qua hoặc giáp khu đất: tối thiểu 10 m với đoạn qua đô thị, khu dân cư tập trung hoặc khu đã quy hoạch phát triển đô thị, và tối thiểu 5 m với đoạn còn lại, tính từ mép bờ. Hai con số này chỉ ứng với chức năng bảo vệ ổn định bờ và chống lấn chiếm; hành lang cho chức năng khác — bảo vệ nguồn nước sinh hoạt chẳng hạn — có bề rộng khác. Ranh cụ thể vẫn do tỉnh cắm mốc.
Ba — hành lang bảo vệ đê nếu khu đất giáp đê. Ở đây có một dòng hiếm gặp vì nó gọi đích danh: đoạn đê đi qua khu du lịch, khu dân cư và đô thị thì hành lang là 5 m; các vị trí khác của đê sông và đê cửa sông là 25 m phía đồng và 20 m phía sông; riêng đê biển là 200 m về phía biển. Đê cấp thấp hơn thì do tỉnh quy định nhưng không nhỏ hơn 5 m.
Bốn — hành lang an toàn đường bộ và điểm đấu nối nếu khu đất giáp quốc lộ hoặc tỉnh lộ. Phần này thuộc Phần 14, nhưng nó phải được hỏi ngay ở bước chọn đất, vì chỗ được phép mở cổng quyết định toàn bộ tuyến tiếp cận.
Bốn hành lang ấy cộng lại có thể lấy đi một phần rất lớn diện tích dùng được, và phần bị lấy thường nằm đúng ở chỗ đẹp nhất — sát nước. Đó là lý do phải chồng chúng lên sơ đồ khu đất trước khi vẽ phương án, không phải sau.



Cao độ nền và chu kỳ ngập: chỗ resort không có dòng để tra
Quy chuẩn quy hoạch đòi cao độ nền xây dựng cao hơn mực nước ngập tính toán ít nhất 0,3 m với đất dân dụng, và 0,5 m với đất công nghiệp. Cho tới đây thì rõ ràng.
Chỗ không rõ nằm ở vế còn lại: mực nước ngập tính toán lấy theo chu kỳ lặp lại nào. Quy chuẩn có bảng cho việc ấy, nhưng bảng phân theo loại đô thị — đô thị đặc biệt và loại một lấy chu kỳ 100 năm, loại hai tới loại bốn lấy 50 năm, loại năm lấy 10 năm. Một khu nghỉ dưỡng ven biển hay trên đồi thường không nằm trong đô thị nào cả, nên không có dòng nào để tra.
Cách xử lý đúng là nói thẳng điều đó ra, rồi để nhiệm vụ thiết kế hoặc đồ án quy hoạch khu chức năng được duyệt ấn định chu kỳ. Cách sai là tự suy “resort cao cấp thì coi như đô thị loại một, lấy 100 năm” — nghe thì cẩn thận, nhưng đó là tự bịa ra phạm vi, và con số ấy đổi cao độ nền toàn khu, tức đổi khối lượng đất đắp và toàn bộ bài toán thoát nước.
Về sạt lở thì phải nói rõ hơn nữa: không có con số chung nào cho khoảng cách an toàn tới mép taluy hay chân núi. Hành lang bảo vệ nguồn nước ở trên là để giữ ổn định bờ và chống lấn chiếm, không phải khoảng cách an toàn chống sạt lở cho công trình. Lấy 5 m hay 10 m rồi phát biểu thành “lùi chừng này là an toàn” là sai phạm vi nặng. Chuyện sạt lở phải trả lời bằng khảo sát địa chất của chính khu đất.
Nhân nói khảo sát: đây là một chỗ hầu hết bài trên mạng đang dẫn văn bản đã chết. Nghị định hướng dẫn Luật Xây dựng về quản lý dự án ban hành năm 2021 đã bị thay thế bởi một nghị định mới từ cuối năm 2024. Trình tự thì vẫn vậy — lập và phê duyệt nhiệm vụ khảo sát, rồi lập và phê duyệt phương án kỹ thuật khảo sát, làm trước khi thiết kế — nhưng dẫn sai số hiệu là dấu hiệu bài viết chưa mở văn bản ra đọc.


Đánh giá tác động môi trường: hiện trạng quyết định tiến độ
Đây là câu chủ đầu tư hỏi nhiều nhất, và cũng là chỗ phải cẩn thận nhất, nên nói trước phần không trả lời được: ngưỡng diện tích cụ thể để một dự án rơi vào nhóm nào nằm trong các phụ lục của nghị định hướng dẫn, và không tra ra được bản gốc phụ lục ấy — nên không có con số hecta nào ở đây. Ai cần con số thì phải để đơn vị tư vấn môi trường đối chiếu phụ lục cho đúng dự án, trên bản đã được sửa đổi.
Nhưng cơ chế thì nói được, và cơ chế mới là thứ đổi được quyết định mua đất. Luật phân dự án thành bốn nhóm theo mức tác động; nhóm một và một phần nhóm hai phải làm đánh giá tác động môi trường, còn giấy phép môi trường thì gắn với việc dự án có phát sinh nước thải, bụi, khí thải xả ra môi trường hoặc chất thải nguy hại.
Tiêu chí phân nhóm gồm quy mô, công suất, loại hình, diện tích sử dụng đất và khu vực biển, và — đây là vế quyết định — yếu tố nhạy cảm về môi trường. Yếu tố nhạy cảm gồm khu dân cư tập trung, nguồn nước sinh hoạt, khu bảo tồn, các loại rừng, di sản, đất trồng lúa từ hai vụ trở lên, vùng đất ngập nước quan trọng.
Đọc kỹ danh sách ấy sẽ thấy điều đáng giá nhất của cả phần chọn đất: resort không phải ngành ô nhiễm, nên nó bị đẩy lên nhóm cao chủ yếu vì diện tích và vì khu đất dính yếu tố nhạy cảm. Hai khu đất cùng quy mô, cùng phương án, nhưng một khu có rừng hoặc đất lúa hai vụ trong ranh thì đi một con đường thủ tục khác hẳn — dài hơn, nhiều bước hơn, và tốn nhiều tháng hơn. Đó là lúc “đọc hiện trạng” thôi là việc của kiến trúc sư và thành việc của tiến độ và tiền.
Ba mốc thời gian nên biết trước khi lập kế hoạch: thời gian tham vấn trước khi trình là 15 ngày với nhóm một và 10 ngày với nhóm hai. Đây là thời gian tham vấn, không phải thời gian thẩm định — đừng gộp hai thứ.


Cây hiện trạng và mảng xanh: hai chỗ hay bị dẫn sai phạm vi
Trước hết một chuyện về thời điểm: nghị định về quản lý cây xanh đô thị ban hành năm 2010 — cái mà gần như mọi bài trên mạng còn dẫn — đã bị bãi bỏ toàn bộ từ tháng 10 năm 2025 và thay bằng một nghị định mới về quản lý công viên, cây xanh và không gian mặt nước. Phạm vi cũng rộng ra: bản cũ chỉ nói đô thị, bản mới thêm khu dân cư nông thôn. Một khu nghỉ dưỡng nằm ngoài cả hai thì về địa bàn là nằm ngoài phạm vi ấy.
Nhưng kể cả khi khu đất rơi vào phạm vi, cây trong khuôn viên dự án thuộc nhóm cây xanh sử dụng hạn chế — tức tổ chức, cá nhân quản lý công trình tự chịu trách nhiệm chăm sóc, cắt tỉa, chặt hạ và dịch chuyển, bảo đảm an toàn người và tài sản. Giấy phép chỉ đặt ra cho hai trường hợp: cây thuộc danh mục cây xanh cần bảo tồn, và cây bóng mát sử dụng công cộng. Cây trong khuôn viên resort không phải loại thứ hai, nên câu hỏi rút gọn lại thành đúng một câu: trong khu đất có cây nào nằm trong danh mục cần bảo tồn của tỉnh không?
Danh mục ấy do Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh ban hành, mỗi tỉnh một bản, và nhóm được bảo tồn thường gồm cây cổ thụ từ năm mươi năm tuổi trở lên, cây thuộc danh mục nguy cấp quý hiếm, cây trong sách đỏ, và cây có giá trị lịch sử văn hoá. Đây là thứ phải tra theo đúng tỉnh chứ không tra ở cấp quốc gia.
Và một điểm rất đáng biết ở bước chuẩn bị dự án: nghị định mới miễn giấy phép cho cây trong khu vực thực hiện dự án đầu tư xây dựng nếu đã thoả thuận phương án chặt hạ, dịch chuyển với cơ quan có thẩm quyền ngay trong giai đoạn chuẩn bị dự án. Nghĩa là đổi một chuỗi thủ tục xin phép từng lần thành một lần thoả thuận phương án — nhưng chỉ khi làm sớm. Bỏ lỡ cửa ấy thì quay lại xin phép từng cây, mỗi lần một bộ hồ sơ.
Tóm lại: phần lớn cây trong khu đất là quyền quyết định của chủ đầu tư. Điều đó không có nghĩa chúng không đáng gì — một cây bóng mát bốn mươi tuổi là thứ không mua lại được bằng tiền trong vòng đời dự án. Chuyện chọn giữ cây nào thuộc Phần 15.
Chỗ thứ hai: có một tiêu chuẩn về biệt thự nghỉ dưỡng yêu cầu sân vườn, cây xanh, cảnh quan, giao thông và công trình phụ trợ ngoài nhà chiếm tối thiểu 40% diện tích khuôn viên. Con số này có thật và rất dùng được — nhưng nó là tiêu chuẩn tự nguyện, và chỉ áp cho biệt thự nghỉ dưỡng, không áp cho cả khu resort. Dẫn nó như một quy định bắt buộc cho toàn dự án là sai cả tính chất lẫn phạm vi.

Sáu phép thử trước khi chốt mua đất
1. Khu đất có nằm trong danh mục khu vực phải thiết lập hành lang bảo vệ bờ biển chưa, và ranh đã công bố ở đâu?
2. Trong ranh có đất lúa, đất rừng hay không — tức có phải chờ nghị quyết Hội đồng nhân dân tỉnh không?
3. Chồng bốn hành lang lên sơ đồ khu đất: phần còn lại thật sự xây được là bao nhiêu hecta, và 25% mật độ gộp tính trên con số nào?
4. Khu đất có yếu tố nhạy cảm về môi trường nào trong ranh không — rừng, đất lúa hai vụ, nguồn nước sinh hoạt, khu bảo tồn?
5. Mực nước ngập tính toán lấy theo chu kỳ lặp nào, và ai quyết định con số ấy?
6. Chỗ nào trên ranh giáp đường công cộng được phép mở cổng?
Câu 3 là câu đổi giá đất nhiều nhất, và cũng là câu hay bị bỏ qua nhất, vì nó đòi vẽ trước khi mua. Câu 4 là câu đổi tiến độ nhiều nhất. Cả hai đều trả lời được bằng một buổi chồng bản đồ, và cả hai đều không trả lời được sau khi đã ký.
Câu hỏi thường gặp
Đất làm resort thuộc loại đất gì và được sử dụng bao nhiêu năm?
Đất thương mại, dịch vụ — thuộc nhóm đất phi nông nghiệp. Thời hạn giao hoặc cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư không quá 50 năm; với dự án có thời hạn hoạt động trên 50 năm theo pháp luật đầu tư thì theo thời hạn ấy, tối đa 70 năm. Muốn gia hạn phải nộp hồ sơ chậm nhất sáu tháng trước khi hết hạn. Lưu ý quy định về đất thương mại dịch vụ được công nhận ổn định lâu dài là trường hợp công nhận quyền sử dụng đất của cá nhân, không phải đất dự án.
Mật độ xây dựng tối đa của khu du lịch nghỉ dưỡng là bao nhiêu?
Quy chuẩn quy hoạch xây dựng cho mật độ xây dựng gộp tối đa 25% với khu du lịch nghỉ dưỡng tổng hợp. Phải đọc đúng hai chữ mật độ gộp: đó là tỉ lệ trên toàn khu chức năng, không phải trần cho từng lô — một lô villa vẫn có thể xây mật độ cao hơn nhiều miễn toàn khu vẫn dưới ngưỡng. Hệ số sử dụng đất thì không có dòng riêng cho khu nghỉ dưỡng trong quy chuẩn, mà do đồ án quy hoạch được duyệt của dự án ấn định.
Có quy định diện tích tối thiểu để làm resort không?
Không. Không có văn bản nào quy định diện tích đất tối thiểu để lập một khu nghỉ dưỡng — con số “tối thiểu bao nhiêu hecta” lan truyền trên các trang tư vấn không có gốc. Thứ thật sự chặn quy mô nhỏ là tiêu chuẩn xếp hạng: số buồng tối thiểu theo từng hạng sao, chứ không phải một ngưỡng diện tích đất.
Resort có bắt buộc cách biển 100 mét không?
Cách phát biểu đó không đúng. Một trăm mét là bề rộng tối thiểu của hành lang bảo vệ bờ biển, tính từ đường mực nước triều cao trung bình nhiều năm vào đất liền, và nó chỉ tồn tại ở khu vực đã được Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh đưa vào danh mục và công bố ranh. Nơi chưa lập danh mục thì chưa có hành lang. Đáng chú ý hơn: quy định về điều chỉnh danh mục đã được bổ sung, nghĩa là danh mục có thể thay đổi sau khi chủ đầu tư đã mua đất.
Hành lang bảo vệ sông suối rộng bao nhiêu?
Tối thiểu 10 m với đoạn qua đô thị, khu dân cư tập trung hoặc khu đã quy hoạch phát triển đô thị; tối thiểu 5 m với đoạn còn lại, tính từ mép bờ. Nhưng hai con số này chỉ ứng với chức năng bảo vệ ổn định bờ và phòng chống lấn chiếm — hành lang cho chức năng khác, như bảo vệ nguồn nước sinh hoạt, có bề rộng khác. Ranh cụ thể vẫn do Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh cắm mốc.
Khu đất giáp đê thì phải chừa bao nhiêu?
Luật Đê điều có một dòng gọi đích danh khu du lịch: đoạn đê đi qua khu du lịch, khu dân cư và đô thị thì hành lang bảo vệ là 5 m. Các vị trí khác của đê sông và đê cửa sông là 25 m về phía đồng và 20 m về phía sông; riêng đê biển là 200 m về phía biển. Đê cấp thấp hơn do Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh quy định nhưng không nhỏ hơn 5 m. Lưu ý Luật Đê điều nằm trong nhóm luật bị sửa đổi có hiệu lực từ đầu năm 2026.
Cao độ nền khu nghỉ dưỡng phải cao hơn mực nước ngập bao nhiêu?
Ít nhất 0,3 m với đất dân dụng và 0,5 m với đất công nghiệp, so với mực nước ngập tính toán. Chỗ khó là mực nước ngập tính toán lấy theo chu kỳ lặp lại nào: bảng của quy chuẩn phân theo loại đô thị, mà khu nghỉ dưỡng ven biển hay trên đồi thường không nằm trong đô thị nào, nên không có dòng để tra. Khi đó chu kỳ lặp do nhiệm vụ thiết kế hoặc đồ án quy hoạch khu chức năng được duyệt ấn định — không tự suy resort cao cấp thì lấy chu kỳ của đô thị loại một.
Chuyển đất lúa hoặc đất rừng sang làm resort có khó không?
Đây là cửa hẹp nhất. Với đất lúa, đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ và đất rừng sản xuất, việc cho phép chuyển mục đích chỉ được quyết định sau khi có nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh — một bước có lịch họp riêng, phải nhét vào tiến độ từ đầu. Đất nông nghiệp khác như đất màu hay đất nuôi trồng thuỷ sản không thuộc diện này. Riêng phần rừng còn nghĩa vụ trồng rừng thay thế hoặc nộp tiền trồng rừng thay thế.
Dự án resort quy mô nào thì phải làm đánh giá tác động môi trường?
Ngưỡng diện tích cụ thể nằm trong phụ lục của nghị định hướng dẫn và phải để đơn vị tư vấn môi trường đối chiếu cho đúng dự án trên bản đã sửa đổi. Nhưng cơ chế thì rõ: dự án được phân thành bốn nhóm theo mức tác động, và tiêu chí phân nhóm gồm quy mô, diện tích sử dụng đất, và yếu tố nhạy cảm về môi trường. Resort không phải ngành ô nhiễm nên nó bị đẩy lên nhóm cao chủ yếu vì diện tích và vì khu đất dính yếu tố nhạy cảm — rừng, đất lúa từ hai vụ trở lên, khu bảo tồn, nguồn nước sinh hoạt, di sản.
Cây lớn có sẵn trong khu đất có được phép chặt không?
Nghị định về quản lý cây xanh đô thị ban hành năm 2010 đã bị bãi bỏ toàn bộ từ tháng 10 năm 2025 và thay bằng nghị định mới về quản lý công viên, cây xanh và không gian mặt nước, phạm vi là đô thị và khu dân cư nông thôn. Cây trong khuôn viên dự án thuộc nhóm cây xanh sử dụng hạn chế, do chủ công trình tự chịu trách nhiệm. Giấy phép chặt hạ chỉ đặt ra với cây thuộc danh mục cần bảo tồn của tỉnh và cây bóng mát sử dụng công cộng. Ngoài ra còn một cửa đáng dùng: cây trong khu vực dự án được miễn giấy phép nếu đã thoả thuận phương án chặt hạ, dịch chuyển với cơ quan có thẩm quyền ngay trong giai đoạn chuẩn bị dự án.
Căn cứ: Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Điều 122 và Điều 123 (điều kiện và thẩm quyền chuyển mục đích sử dụng đất), Điều 171 và Điều 172 (thời hạn sử dụng đất) — đã được sửa đổi bởi nhiều luật, nên phải đối chiếu bản hợp nhất · QCVN 01:2021/BXD ban hành kèm Thông tư 01/2021/TT-BXD, mục 2.6.4 (mật độ xây dựng gộp tối đa 25% với khu du lịch nghỉ dưỡng tổng hợp) và mục 2.8.1 cùng Bảng 2.13 (cao độ nền cao hơn mực nước ngập tính toán 0,3 m với đất dân dụng, 0,5 m với đất công nghiệp; chu kỳ lặp lại phân theo loại đô thị) · Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo số 82/2015/QH13 và Nghị định 40/2016/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 65/2025/NĐ-CP (bổ sung quy định điều chỉnh Danh mục các khu vực phải thiết lập hành lang bảo vệ bờ biển) · Luật Tài nguyên nước số 28/2023/QH15 và Nghị định 53/2024/NĐ-CP, Điều 24 (hành lang bảo vệ nguồn nước với sông, suối, kênh, rạch: tối thiểu 10 m và 5 m, cho chức năng bảo vệ ổn định bờ và phòng chống lấn chiếm) · Luật Đê điều 2006, Điều 23 (hành lang bảo vệ đê; đoạn qua khu du lịch 5 m; đê sông 25 m phía đồng và 20 m phía sông; đê biển 200 m về phía biển) — Luật Đê điều nằm trong 15 luật bị Luật 146/2025/QH15 sửa đổi, hiệu lực 01/01/2026 · Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Điều 29 (trình tự khảo sát xây dựng) — đã thay thế Nghị định 15/2021/NĐ-CP · Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, Điều 28 (tiêu chí phân nhóm dự án và yếu tố nhạy cảm về môi trường), Điều 30 (đối tượng phải đánh giá tác động môi trường) và Điều 39 (đối tượng phải có giấy phép môi trường) — cả ba điều đã được sửa đổi bởi Luật 146/2025/QH15 · Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP (thời gian tham vấn 15 ngày với nhóm I, 10 ngày với nhóm II; phụ lục III–V chứa ngưỡng phân nhóm) · Nghị định 258/2025/NĐ-CP về quản lý công viên, cây xanh và tổ chức không gian mặt nước, ban hành và có hiệu lực 09/10/2025, Điều 47 bãi bỏ toàn bộ Nghị định 64/2010/NĐ-CP về quản lý cây xanh đô thị và bãi bỏ Điều 20 Nghị định 140/2025/NĐ-CP; phạm vi điều chỉnh là đô thị và khu dân cư nông thôn (Điều 1); cây trong khuôn viên công trình là cây xanh sử dụng hạn chế do tổ chức, cá nhân tự chịu trách nhiệm (Điều 23); giấy phép chặt hạ, dịch chuyển chỉ đặt ra với cây thuộc danh mục cần bảo tồn và cây bóng mát sử dụng công cộng, và được miễn khi đã thoả thuận phương án trong giai đoạn chuẩn bị dự án (Điều 27) · TCVN 12870:2020 Biệt thự nghỉ dưỡng – Yêu cầu chung về thiết kế, tiêu chuẩn tự nguyện (sân vườn, cây xanh, cảnh quan, giao thông và công trình phụ trợ ngoài nhà tối thiểu 40% diện tích khuôn viên). Không dẫn trong bài vì không tra ra nguồn: ngưỡng diện tích phân nhóm đánh giá tác động môi trường, diện tích tối thiểu để lập một khu nghỉ dưỡng, ngưỡng diện tích rừng phải trồng rừng thay thế, và khoảng cách an toàn tới mép taluy hoặc chân núi. Ảnh chụp ghi tác giả và giấy phép dưới từng ảnh. Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.